malfamé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mal.fa.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | malfamé /mal.fa.me/ |
malfamés /mal.fa.me/ |
| Giống cái | malfamée /mal.fa.me/ |
malfamés /mal.fa.me/ |
malfamé /mal.fa.me/
- Homme malfamé — người nổi tiếng xấu (cũng) viết mal famé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “malfamé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)