Bước tới nội dung

mamelonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

mamelonner ngoại động từ

  1. (Kiến trúc) Lô nhô ở trên.
    Coupoles qui mamelonnent un toit — những vòm lô nhô trên mái nhà

Tham khảo