manuell
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | manuell |
| gt | manuelt | |
| Số nhiều | manuelle | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
manuell
- Làm, điều khiển, sử dụng bằng tay.
- Hun har manuelt arbeid.
- Telefonsentralen har manuell betjening.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manuell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)