Bước tới nội dung

masculiniser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

masculiniser ngoại động từ

  1. Nam giới hóa; nam tính hóa.
    Mode qui masculinise la femme — kiểu thời trang nam giới hóa phụ nữ
  2. (Sinh vật học, sinh lý học) Đực hóa.

Trái nghĩa

Tham khảo