masculiniser
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
masculiniser ngoại động từ
- Nam giới hóa; nam tính hóa.
- Mode qui masculinise la femme — kiểu thời trang nam giới hóa phụ nữ
- (Sinh vật học, sinh lý học) Đực hóa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “masculiniser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)