Bước tới nội dung

massere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Động từ

Dạng
Nguyên mẫu å massere
Hiện tại chỉ ngôi masserer
Quá khứ masserte
Động tính từ quá khứ massert
Động tính từ hiện tại

massere

  1. Thoa bóp, đấm bóp.
    Kremen masseres inn i huden.
    å massere skuldrene

Tham khảo