massique

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

massique

  1. (Vật lý học) (thuộc) khối lượng.
    volume massique — thể tích riêng

Tham khảo[sửa]