mathématiser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.te.ma.ti.ze/
Ngoại động từ
mathématiser ngoại động từ /ma.te.ma.ti.ze/
- Toán học hóa.
- Mathématiser une théorie de la parenté — toán học hóa một thuyết về quan hệ họ hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mathématiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)