mato
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "mato"
Ngôn ngữ (10)
Tiếng Asturias
[sửa]Động từ
[sửa]mato
- Dạng hiện tại trần thuật ở ngôi thứ nhất số ít của matar
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]mato
- Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại trần thuật của matar
Tiếng Ireland cổ
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Động từ
[sửa]mato
- Dạng hiện tại trần thuật ở ngôi thứ ba số nhiều của masu
Tiếng Lakota
[sửa]Danh từ
[sửa]mato
- Dạng viết khác của matȟó
Tiếng Libido
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]mato
- Một.
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]mãto
- Dạng hiện tại ở ngôi thứ ba số ít/số nhiều của matyti (“xem”)
Danh từ
[sửa]mãto
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]mato
Tiếng Sango
[sửa]Danh từ
[sửa]mato (số nhiều âmato)
Tiếng Tsamai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Amhara መቶ (mäto).
Số từ
[sửa]mato
Đồng nghĩa
[sửa]Ghi chú sử dụng
[sửa]Dùng để đếm tiền.
Tham khảo
[sửa]- Graziano Savà. A Grammar of Ts’amakko.
Tiếng Vot
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy *mato. Cùng gốc với tiếng Phần Lan mato và tiếng Estonia madu.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mato
Biến tố
[sửa]| Biến cách của mato (loại II/võrkko, luân phiên nguyên âm t-) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| danh cách | mato | maod |
| sinh cách | mao | matojõ, matoi |
| chiết phân cách | mattoa | matoitõ, matoi |
| nhập cách | mattosõ, matto | matoisõ |
| định vị cách | maoz | matoiz |
| xuất cách | maossõ | matoissõ |
| đích cách | maolõ | matoilõ |
| cách kế cận | maollõ | matoillõ |
| ly cách | maoltõ | matoiltõ |
| di chuyển cách | maossi | matoissi |
| *) Dạng đối cách tương ứng với sinh cách (sg) hoặc danh cách (pl) **) Dạng kết cách thêm hậu tố -ssaa vào dạng nhập cách ngắn (sg) hoặc sinh cách. ***) Dạng cách kèm thêm hậu tố -ka vào dạng sinh cách. | ||
Tham khảo
[sửa]- Hallap, V.; Adler, E.; Grünberg, S.; Leppik, M. (2012), “mato”, trong Vadja keele sõnaraamat [Từ điển tiếng Vot], ấn bản 2, Tallinn
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái động từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ireland cổ
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ireland cổ
- Mục từ tiếng Lakota
- Danh từ tiếng Lakota
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Libido
- Mục từ tiếng Libido
- Số từ tiếng Libido
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Libido
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Litva
- Biến thể hình thái động từ tiếng Litva
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Litva
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Sango
- Danh từ tiếng Sango
- Từ vay mượn từ tiếng Amhara tiếng Tsamai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Amhara tiếng Tsamai
- Mục từ tiếng Tsamai
- Số tiếng Tsamai
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Vot
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Vot
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Vot
- Vần:Tiếng Vot/ɑto
- Vần:Tiếng Vot/ɑto/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Vot
- Danh từ tiếng Vot
- Danh tính loại võrkko tiếng Vot