Bước tới nội dung

mato

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Động từ

[sửa]

mato

  1. Dạng hiện tại trần thuậtngôi thứ nhất số ít của matar

Tiếng Catalan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

mato

  1. Dạng ngôi thứ nhất số ít hiện tại trần thuật của matar

Tiếng Ireland cổ

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Động từ

[sửa]

mato

  1. Dạng hiện tại trần thuậtngôi thứ ba số nhiều của masu

Tiếng Lakota

[sửa]

Danh từ

[sửa]

mato

  1. Dạng viết khác của matȟó

Tiếng Libido

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

mato

  1. Một.

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

mãto

  1. Dạng hiện tạingôi thứ ba số ít/số nhiều của matyti (xem)

Danh từ

[sửa]

mãto

  1. Dạng sinh cách số ít của mãtas (đo lường)

Tiếng Nhật

[sửa]

Latinh hóa

[sửa]

mato

  1. Rōmaji của まと

Tiếng Sango

[sửa]

Danh từ

[sửa]

mato (số nhiều âmato)

  1. Tục ngữ

Tiếng Tsamai

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Amhara መቶ (mäto).

Số từ

[sửa]

mato

  1. Một trăm.

Đồng nghĩa

[sửa]

Ghi chú sử dụng

[sửa]

Dùng để đếm tiền.

Tham khảo

[sửa]
  • Graziano Savà. A Grammar of Ts’amakko.

Tiếng Vot

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy *mato. Cùng gốc với tiếng Phần Lan matotiếng Estonia madu.

Cách phát âm

[sửa]
  • (Luutsa, Liivtšülä) IPA(ghi chú): /ˈmɑto/, [ˈmɑto]
  • Vần: -ɑto
  • Tách từ: ma‧to

Danh từ

[sửa]

mato

  1. Con rắn

Biến tố

[sửa]
Biến cách của mato (loại II/võrkko, luân phiên nguyên âm t-)
số ít số nhiều
danh cách mato maod
sinh cách mao matojõ, matoi
chiết phân cách mattoa matoitõ, matoi
nhập cách mattosõ, matto matoisõ
định vị cách maoz matoiz
xuất cách maossõ matoissõ
đích cách maolõ matoilõ
cách kế cận maollõ matoillõ
ly cách maoltõ matoiltõ
di chuyển cách maossi matoissi
*) Dạng đối cách tương ứng với sinh cách (sg) hoặc danh cách (pl)
**) Dạng kết cách thêm hậu tố -ssaa vào dạng nhập cách ngắn (sg) hoặc sinh cách.
***) Dạng cách kèm thêm hậu tố -ka vào dạng sinh cách.

Tham khảo

[sửa]
  • Hallap, V.; Adler, E.; Grünberg, S.; Leppik, M. (2012), “mato”, trong Vadja keele sõnaraamat [Từ điển tiếng Vot], ấn bản 2, Tallinn