maugréer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.ɡʁe.e/
Nội động từ
maugréer nội động từ /mɔ.ɡʁe.e/
- Cáu gắt.
- Maugréer contre quelqu'un — cáu gắt với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maugréer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)