maur
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | maur | mauren |
| Số nhiều | maur, maurer | maurene |
maur gđ
- Con kiến.
- Mauren lever i samfunn med gjennomført arbeidsdeling.
- Han er flittig som en maur.
- en modig maur — Người can đảm.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)