medalje

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít medalje medaljen
Số nhiều medaljer medaljene

medalje

  1. Huy chương, huân chương, mề đay.
    å få medalje for lang og tro tjeneste
    å vinne medalje i en idrettskonkurranse
    medaljens bakside — Mặt trái của huy chương.

Tham khảo[sửa]