medalje
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | medalje | medaljen |
| Số nhiều | medaljer | medaljene |
medalje gđ
- Huy chương, huân chương, mề đay.
- å få medalje for lang og tro tjeneste
- å vinne medalje i en idrettskonkurranse
- medaljens bakside — Mặt trái của huy chương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “medalje”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)