medfødt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | medfødt |
| gt | medfødt | |
| Số nhiều | medfødte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
medfødt
- Bẩm sinh.
- å være keivhendt er en medfødt egenskap.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “medfødt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)