Bước tới nội dung

medfødt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc medfødt
gt medfødt
Số nhiều medfødte
Cấp so sánh
cao

medfødt

  1. Bẩm sinh.
    å være keivhendt er en medfødt egenskap.

Phương ngữ khác

Tham khảo