meduza
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]meduza gc
- Con sứa.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]danh từ
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Yiddish: מעדוזע (meduze)
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Ingria
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]meduza
- Con sứa.
Biến cách
[sửa]| Biến cách của meduza (loại 3/kana, không luân phiên nguyên âm) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| nom. | meduza | meduzat |
| gen. | meduzan | meduzoin |
| par. | meduzaa | meduzoja |
| ill. | meduzaa | meduzoihe |
| ine. | meduzaas | meduzois |
| ela. | meduzast | meduzoist |
| all. | meduzalle | meduzoille |
| ade. | meduzaal | meduzoil |
| abl. | meduzalt | meduzoilt |
| tra. | meduzaks | meduzoiks |
| ess. | meduzanna, meduzaan | meduzoinna, meduzoin |
| exe.1) | meduzant | meduzoint |
| 1) không còn dùng *) acc. tương ứng với cách gen. (số ít) hoặc nom. (số nhiều) **) để tạo ra cách com., thêm hậu tố -ka? hoặc -kä? vào cách gen. | ||
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn học tập từ tiếng Latinh Tân thời medūsa. Được củng cố thêm trong việc sử dụng tự nhiên sau này bởi thần thoại Medusa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]medúza gc (chính tả Kirin меду́за)
- Con sứa.
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Ba Lan
- Từ 3 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/uza
- Vần:Tiếng Ba Lan/uza/3 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống cái tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Ingria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/eduz
- Vần:Tiếng Ingria/eduz/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Ingria/eduːzɑ
- Vần:Tiếng Ingria/eduːzɑ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Danh từ tiếng Ingria
- izh:Ngành Thích ty bào
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Serbia-Croatia
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Serbia-Croatia
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống cái tiếng Serbia-Croatia
