membraneux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.bʁa.nø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | membraneux /mɑ̃.bʁa.nø/ |
membraneux /mɑ̃.bʁa.nø/ |
| Giống cái | membraneuse /mɑ̃.bʁa.nøz/ |
membraneuses /mɑ̃.bʁa.nøz/ |
membraneux /mɑ̃.bʁa.nø/
- (Sinh vật học, sinh lý học) Xem membrane
- Tissu membraneux — mó màng
- Ailes membraneuses — cánh màng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “membraneux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)