mene
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å mene |
| Hiện tại chỉ ngôi | men -er |
| Quá khứ | -te |
| Động tính từ quá khứ | -t |
| Động tính từ hiện tại | — |
mene
- Muốn, tính, có ý định.
- Hva mener du med "kommunisme"?
- Jeg mente ikke å såre deg.
- Nghĩ, tưởng.
- Hva mener du om kommunismen?
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mene”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Semai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mene
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.