mengdevis
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
mengdevis gđ
- Hằng hà sa số, hàng đống, hàng khối.
- Fugler i mengdevis samlet seg i parken.
- Mengdevis av blåbær råtner i skogen hvert år.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mengdevis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)