menighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | menighet | menigheta, menigheten |
| Số nhiều | menigheter | menighetene |
menighet gđc
- Giáo xứ, họ đạo.
- Presten talte for en stor menighet forrige søndag.
Từ dẫn xuất
- (1) menighetsråd gđ: Hội đồng giáo xứ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “menighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)