mensongèrement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.sɔ̃.ʒɛʁ.mɑ̃/
Phó từ
mensongèrement /mɑ̃.sɔ̃.ʒɛʁ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mensongèrement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)