mensuellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̃.sɥɛl.mɑ̃/
Phó từ
mensuellement /mɑ̃.sɥɛl.mɑ̃/
- Hàng tháng.
- Employé payé mensuellement — nhân viên được trả lương hằng tháng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mensuellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)