merkurdio

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ merkurdi--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

merkurdio

  1. Thứ tư.