metall
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | metall | metallet |
| Số nhiều | metall, metaller | metalla, metallene |
metall gđ
- Kim loại.
- Kopper er et metall.
- edle metaller — Quí kim, kim loại quí giá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “metall”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)