meteorolog
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]meteorolog gđ pers
Biến cách
[sửa]Biến cách của meteorolog
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- meteorolog, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- meteorolog, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hy Lạp cổ μετέωρος (metéōros) + -log.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]meteorolog gđ (số ít xác định meteorologen, số nhiều bất định meteorologer, số nhiều xác định meteorologene)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “meteorolog”, The Bokmål Dictionary
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hy Lạp cổ μετέωρος (metéōros) + -log.
Danh từ
[sửa]meteorolog gđ (số ít xác định meteorologen, số nhiều bất định meteorologar, số nhiều xác định meteorologane)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “meteorolog”, The Nynorsk Dictionary
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp météorologue. Theo cách phân tích mặt chữ: meteoro- + -log.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]meteorolog gđ (số nhiều meteorologi, dạng giống cái tương đương meteorologă)
- Nhà khí tượng học.
- Đồng nghĩa: (hiếm) meteorologist
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | meteorolog | meteorologul | meteorologi | meteorologii | |
| sinh cách/dữ cách | meteorolog | meteorologului | meteorologi | meteorologilor | |
| hô cách | meteorologule | meteorologilor | |||
Từ liên hệ
[sửa]Từ tương tự
[sửa]- metrolog (“nhà đo lường học”)
Tham khảo
[sửa]- meteorolog, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]meteorolog gđ đv (giống cái tương đương meteoroložka)
Biến cách
[sửa]Biến cách của meteorolog (giống đực động vật âm vòm)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- meteorolog, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Danh từ
[sửa]meteoròlog gđ đv (chính tả Kirin метеоро̀лог)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | meteorolog | meteorolozi |
| sinh cách | meteorologa | meteorologa |
| dữ cách | meteorologu | meteorolozima |
| đối cách | meteorologa | meteorologe |
| hô cách | meteorolože | meteorolozi |
| định vị cách | meteorologu | meteorolozima |
| cách công cụ | meteorologom | meteorolozima |
Tiếng Thụy Điển
[sửa]Danh từ
[sửa]meteorolog gch
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | meteorolog | meteorologs |
| xác định | meteorologen | meteorologens | |
| số nhiều | bất định | meteorologer | meteorologers |
| xác định | meteorologerna | meteorologernas |
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
[sửa]meteorolog gch (xác định số ít meteorologen, bất định số nhiều meteorologer)
Biến tố
[sửa]| giống chung | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | meteorolog | meteorologen | meteorologer | meteorologerne |
| sinh cách | meteorologs | meteorologens | meteorologers | meteorologernes |
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔlɔk
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɔlɔk/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
- Danh từ chỉ cá nhân trong tiếng Ba Lan
- pl:Nhà khoa học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ có hậu tố -log tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Bokmål)
- nb:Nhà khoa học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ có hậu tố -log tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Nynorsk)
- nn:Nhà khoa học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ có tiền tố meteoro- tiếng Rumani
- Từ có hậu tố -log tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống đực tiếng Rumani
- ro:Nhà khoa học
- ro:Khí tượng học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ động vật tiếng Séc
- giống đực động vật nouns tiếng Séc
- thân từ-âm vòm giống đực động vật nouns tiếng Séc
- cs:Nhà khoa học
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ động vật tiếng Serbia-Croatia
- sh:Nhà khoa học
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ tiếng Thụy Điển
- Danh từ giống chung tiếng Thụy Điển
- sv:Nhà khoa học
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- da:Nhà khoa học