Bước tới nội dung

meteorolog

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ba Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /mɛ.tɛ.ɔˈrɔ.lɔk/
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ɔlɔk
  • Tách âm tiết: me‧te‧o‧ro‧log

Danh từ

[sửa]

meteorolog  pers

  1. Nhà khí tượng học.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • meteorolog, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • meteorolog, Từ điển tiếng Ba Lan PWN

Tiếng Na Uy (Bokmål)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hy Lạp cổ μετέωρος (metéōros) + -log.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

meteorolog  (số ít xác định meteorologen, số nhiều bất định meteorologer, số nhiều xác định meteorologene)

  1. Nhà khí tượng học.

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hy Lạp cổ μετέωρος (metéōros) + -log.

Danh từ

[sửa]

meteorolog  (số ít xác định meteorologen, số nhiều bất định meteorologar, số nhiều xác định meteorologane)

  1. Nhà khí tượng học.

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Rumani

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Pháp météorologue. Theo cách phân tích mặt chữ: meteoro- + -log.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

meteorolog  (số nhiều meteorologi, dạng giống cái tương đương meteorologă)

  1. Nhà khí tượng học.
    Đồng nghĩa: (hiếm) meteorologist

Biến cách

[sửa]
Biến cách của meteorolog
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách meteorolog meteorologul meteorologi meteorologii
sinh cách/dữ cách meteorolog meteorologului meteorologi meteorologilor
hô cách meteorologule meteorologilor

Từ liên hệ

[sửa]

Từ tương tự

[sửa]
  • metrolog (nhà đo lường học)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Séc

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

meteorolog  đv (giống cái tương đương meteoroložka)

  1. Nhà khí tượng học.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • meteorolog, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

meteoròlog  đv (chính tả Kirin метеоро̀лог)

  1. Nhà khí tượng học.

Biến cách

[sửa]

Tiếng Thụy Điển

[sửa]

Danh từ

[sửa]

meteorolog gch

  1. Nhà khí tượng học.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của meteorolog
danh cách sinh cách
số ít bất định meteorolog meteorologs
xác định meteorologen meteorologens
số nhiều bất định meteorologer meteorologers
xác định meteorologerna meteorologernas

Từ liên hệ

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

[sửa]

meteorolog gch (xác định số ít meteorologen, bất định số nhiều meteorologer)

  1. Nhà khí tượng học.

Biến tố

[sửa]
Biến cách của meteorolog
giống chung số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách meteorolog meteorologen meteorologer meteorologerne
sinh cách meteorologs meteorologens meteorologers meteorologernes

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]