militer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.li.te/
Nội động từ
militer nội động từ /mi.li.te/
- Chiến đấu.
- militer contre — chống lại
- militer en faveur de; militer pour — bênh vực cho
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “militer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)