miljø
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | miljø | miljøet |
| Số nhiều | miljø, miljøer | miljøa, miljøene |
miljø gđ
- Môi trường, môi sinh, ngoại giới.
- Han kommer fra et dårlig miljø.
- miljøets påvirkning
- å leve i et beskyttet miljø
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miljø”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)