miljard
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| ← 1,000 | ← 1,000,000 (106) | 1,000,000,000 (109) | 1012 → | 1015 → |
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: miljard Số thứ tự: miljardste | ||||
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]miljard gt (số nhiều miljarden, giảm nhẹ + gt)
- Tỷ.
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tiếng Estonia
[sửa]| ← 1,000,000 (106) | ← 100,000,000 (108) | 1,000,000,000 (109) | 1012 → | 1015 → |
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: miljard Số thứ tự: miljardes | ||||
Từ nguyên
[sửa]Số từ
[sửa]miljard (sinh cách miljardi, chiết phân cách miljardit)
- Một tỷ.
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- miljard trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
Tiếng Thụy Điển
[sửa]| ← 1,000 | ← 1,000,000 (106) | 1,000,000,000 (109) | 1012 → | 1015 → |
|---|---|---|---|---|
| Số đếm: miljard Số thứ tự: miljarte | ||||
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]miljard
- Một tỷ.
Biến cách
[sửa]| danh cách | sinh cách | ||
|---|---|---|---|
| số ít | bất định | miljard | miljards |
| xác định | miljarden | miljardens | |
| số nhiều | bất định | miljarder | miljarders |
| xác định | miljarderna | miljardernas |
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- Số đếm tiếng Hà Lan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Estonia
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Estonia
- Số từ tiếng Estonia
- Số đếm tiếng Estonia
- Danh tính loại õpik tiếng Estonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thụy Điển
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thụy Điển
- Mục từ tiếng Thụy Điển
- Số từ tiếng Thụy Điển
- Số đếm tiếng Thụy Điển
