Bước tới nội dung

miljard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Số tiếng Hà Lan (sửa)
 ←  1,000  ←  1,000,000 (106) 1,000,000,000 (109) 1012  →  1015  → 
    Số đếm: miljard
    Số thứ tự: miljardste

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /mɪlˈjɑrt/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

miljard gt (số nhiều miljarden, giảm nhẹ + gt)

  1. Tỷ.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: miljard
  • Tiếng Indonesia: miliar
  • Tiếng Mã Lai: milyar

Tiếng Estonia

[sửa]
Số tiếng Estonia (sửa)
 ←  1,000,000 (106)  ←  100,000,000 (108) 1,000,000,000 (109) 1012  →  1015  → 
    Số đếm: miljard
    Số thứ tự: miljardes

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Đức Milliarde.

Số từ

[sửa]

miljard (sinh cách miljardi, chiết phân cách miljardit)

  1. Một tỷ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của miljard (ÕS loại 2/õpik, không luân phiên nguyên âm)
số ít số nhiều
danh cách miljard miljardid
đối cách danh cách
sinh cách miljardi
sinh cách miljardite
chiết phân cách miljardit miljardeid
nhập cách miljardisse miljarditesse
miljardeisse
định vị cách miljardis miljardites
miljardeis
xuất cách miljardist miljarditest
miljardeist
đích cách miljardile miljarditele
miljardeile
cách kế cận miljardil miljarditel
miljardeil
ly cách miljardilt miljarditelt
miljardeilt
di chuyển cách miljardiks miljarditeks
miljardeiks
kết cách miljardini miljarditeni
cách cương vị miljardina miljarditena
vô cách miljardita miljarditeta
cách kèm miljardiga miljarditega

Đọc thêm

[sửa]
  • miljard trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)

Tiếng Thụy Điển

[sửa]
Số tiếng Thụy Điển (sửa)
 ←  1,000  ←  1,000,000 (106) 1,000,000,000 (109) 1012  →  1015  → 
    Số đếm: miljard
    Số thứ tự: miljarte
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:
Wikipedia tiếng Thụy Điển có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

miljard

  1. Một tỷ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của miljard
danh cách sinh cách
số ít bất định miljard miljards
xác định miljarden miljardens
số nhiều bất định miljarder miljarders
xác định miljarderna miljardernas

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Bản mẫu:sv-cardinal

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]