Bước tới nội dung

minauder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /mi.nɔ.de/

Nội động từ

minauder nội động từ /mi.nɔ.de/

  1. Làm duyên.

Tham khảo