Bước tới nội dung

mindmap

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: mind map và mind-map

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

mindmap (số nhiều mindmaps)

  1. Dạng viết khác của mind map.

Động từ

[sửa]

mindmap (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít mindmaps, phân từ hiện tại mindmapping, quá khứ đơn và phân từ quá khứ mindmapped)

  1. Dạng viết khác của mind map.