mixtli

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /miʃt͡ɬi/

Danh từ[sửa]

mixtli

  1. Mây, đám mây.

Từ dẫn xuất[sửa]