moldave
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔl.dav/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | moldave /mɔl.dav/ |
moldaves /mɔl.dav/ |
| Giống cái | moldave /mɔl.dav/ |
moldaves /mɔl.dav/ |
moldave /mɔl.dav/
- (Thuộc) Mon-đa-vi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “moldave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)