Bước tới nội dung

momentan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc momentan
gt momentant
Số nhiều momentane
Cấp so sánh
cao

momentan

  1. Ngay lập tức, ngay tức thì,
    Bilen ble smadret, og sjåføren døde momentant.

Tham khảo