monastique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔ.nas.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | monastique /mɔ.nas.tik/ |
monastiques /mɔ.nas.tik/ |
| Giống cái | monastique /mɔ.nas.tik/ |
monastiques /mɔ.nas.tik/ |
monastique /mɔ.nas.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monastique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)