monographical
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
monographical
- (Thuộc) Chuyên khảo; có tính chất chuyên khảo.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “monographical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
monographical