monopol

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít monopol monopolet
Số nhiều monopol, monopoler monopola, monopolene

monopol

  1. Độc quyền, sự buôn bán độc quyền,
    å opprette et monopol
    å ha monopol på noe

Tham khảo[sửa]