monotheistic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

monotheistic

  1. (Thuộc) Thuyết một thần; (thuộc) đạo một thần.

Tham khảo[sửa]