monoton
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | monoton |
| gt | monotont | |
| Số nhiều | monotone | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
monoton
- Đều đều, đơn điệu, một giọng.
- en monoton lyd
- Han talte med monoton stemme.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “monoton”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)