Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Breton
Hiện/ẩn mục
Tiếng Breton
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến tố
Đóng mở mục lục
montr
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Brezhoneg
English
Français
गोंयची कोंकणी / Gõychi Konknni
Ido
Malagasy
Polski
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Breton
[
sửa
]
Từ nguyên
Được vay mượn từ
tiếng Pháp
montre
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/mɔ̃ntʁ/
Danh từ
montr
gđ
(
số nhiều
montroù
)
Đồng hồ đeo tay
.
Biến tố
Biến đổi âm của
montr
Biến đổi phụ âm tiếng Breton
gốc
mềm
bật hơi
cứng
số ít
montr
vontr
không thay đổi
không thay đổi
số nhiều
montroù
vontroù
không thay đổi
không thay đổi
Thể loại
:
Mục từ tiếng Breton
Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Breton
Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Breton
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Breton
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Breton
Danh từ giống đực tiếng Breton
br:Đồng hồ
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
montr
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài