Bước tới nội dung

montr

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Breton

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Pháp montre.

Cách phát âm

Danh từ

montr  (số nhiều montroù)

  1. Đồng hồ đeo tay.

Biến tố

Lỗi Lua: The template Bản mẫu:br-noun-mutation does not use the parameter(s):
g=m
Please see Module:checkparams for help with this warning..
Biến đổi âm của montr
gốcmềmbật hơicứng
số ít montr vontr không thay đổi không thay đổi
số nhiều montroù vontroù không thay đổi không thay đổi

Ghi chú: Không phải dạng biến đổi của từ ngữ nào cũng đều tồn tại trong tiếng Breton tiêu chuẩn.
Mọi dạng biến đổi có thể có đều được trình bày ở đây để tiện tham khảo.