morter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít morter morteren
Số nhiều mortere morterne

morter

  1. Cái cối giã.
    Mortere brukes bl.a. til å knuse krydder.

Tham khảo[sửa]