mortifiant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɔʁ.ti.fjɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mortifiant /mɔʁ.ti.fjɑ̃/ |
mortifiants /mɔʁ.ti.fjɑ̃/ |
| Giống cái | mortifiante /mɔʁ.ti.fjɑ̃t/ |
mortifiantes /mɔʁ.ti.fjɑ̃t/ |
mortifiant /mɔʁ.ti.fjɑ̃/
- Hành xác.
- Pratiques mortifiantes — những phép hành xác
- Refus mortifiant — sự từ chối nhục nhã
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mortifiant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)