Bước tới nội dung

mouflon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

mouflon

Danh từ

Số ít Số nhiều
mouflon
/mu.flɔ̃/
mouflons
/mu.flɔ̃/

mouflon

  1. (Động vật học) Cừu rừng.

Tham khảo