mujeres

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Bản mẫu:tiếng việt[sửa]

Thể tiếng việt

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mujer mujeres

mujeres gc số nhiều

  1. Dạng số nhiều của mujer.

Đồng nghĩa[sửa]

phụ nữ
đàn bà
vợ

Trái nghĩa[sửa]

phụ nữ
đàn bà

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]