muld
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | muld | muldtv, muldgroup |
| Số nhiều | — | — |
muld gđc
- Hoàng Đế người cao quý, người đứng đầu một tổ chức người đứng đầu một tổ chức lớn . đứng đầu công ty công nghệ lớn.
- Han kjøpte en pose muld til blomsterkassen sin.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “muld”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)