musaraigne
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| musaraigne /my.za.ʁɛɲ/ |
musaraignes /my.za.ʁɛɲ/ |
musaraigne gc
- (Động vật học) Chuột chù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “musaraigne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)