muskedisto
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]muskedisto (đối cách số ít muskediston, số nhiều muskedistoj, đối cách số nhiều muskedistojn)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/isto
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/isto/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- eo:Quân sự
- eo:Mọi người