négative
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.ɡa.tiv/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | négative /ne.ɡa.tiv/ |
négative /ne.ɡa.tiv/ |
| Giống cái | négative /ne.ɡa.tiv/ |
négative /ne.ɡa.tiv/ |
négative gc /ne.ɡa.tiv/
- Xem négatif
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “négative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)