néodyme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

néodyme

Danh từ[sửa]

néodyme

  1. (Hóa học) Neođim.

Tham khảo[sửa]