néphrétique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ne.fʁe.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | néphrétique /ne.fʁe.tik/ |
néphrétiques /ne.fʁe.tik/ |
| Giống cái | néphrétique /ne.fʁe.tik/ |
néphrétiques /ne.fʁe.tik/ |
néphrétique /ne.fʁe.tik/
- (Thuộc) Thận.
- colique néphrétique — cơn đau sỏi thận
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “néphrétique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)