nødvendig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc nødvendig
gt nødvendig
Số nhiều nødvendige
Cấp so sánh nødvendigere
cao nødvendigst

nødvendig

  1. Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu.
    Ta nødvendig utstyr med på fjellet!

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]