nødverge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | nødverge | nødverget |
| Số nhiều | nødverge, nødverger | nødverga, nødvergene |
nødverge gđ
- (Luật) Sự tự vệ.
- Tiltalte handlet i nødverge.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nødverge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)