nối dây tơ hồng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| noj˧˥ zəj˧˧ təː˧˧ hə̤wŋ˨˩ | no̰j˩˧ jəj˧˥ təː˧˥ həwŋ˧˧ | noj˧˥ jəj˧˧ təː˧˧ həwŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| noj˩˩ ɟəj˧˥ təː˧˥ həwŋ˧˧ | no̰j˩˧ ɟəj˧˥˧ təː˧˥˧ həwŋ˧˧ | ||
Thành ngữ
[sửa]- Làm đám cưới.
Dịch
[sửa]nối dây tơ hồng
|