napp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | napp | nappet |
| Số nhiều | napp | nappa, nappene |
napp gđ
- Sự táp, đớp.
- Da fisken bet på kroken, ble det napp i snøret.
- å få napp — Được may, hên.
- å gå i rykk og napp — Tiến hành không đều đặn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “napp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)